Chuyển đến nội dung
Holical

Lịch nghỉ lễ Tennessee (Hoa Kỳ) 2029

Tennessee (Hoa Kỳ) có 14 ngày nghỉ lễ trong năm 2029. 12 trong số đó là ngày lễ liên bang, được áp dụng trên toàn Hoa Kỳ. Ngày nghỉ lễ tiếp theo tại Tennessee (Hoa Kỳ) là New Year's Day vào Thứ Hai, 1 tháng 1, 2029.

Lịch nghỉ lễ Tennessee (Hoa Kỳ) 2029

  • New Year's Day

    Ngày lễ liên bang
  • Martin Luther King Jr. Day

    Ngày lễ liên bang
  • Birthday of Martin Luther King, Jr.

    Ngày nghỉ cơ quan nhà nước
  • Groundhog Day

    Ngày kỷ niệm
  • Valentine's Day

    Ngày kỷ niệm
  • President's Day

    Chỉ tại: South Carolina, Tennessee, Wyoming

    Ngày lễ khu vực
  • Washington's Birthday

    Ngày lễ liên bang
  • Saint Patrick's Day

    Ngày kỷ niệm
  • Good Friday

    Chỉ tại: Connecticut, Delaware, Guam, Indiana, Kentucky, Louisiana, Northern Mariana Islands, North Carolina …

    Ngày lễ khu vực
  • Easter Sunday

    Ngày kỷ niệm
  • Mother's Day

    Ngày kỷ niệm
  • Memorial Day

    Ngày lễ liên bang
  • Father's Day

    Ngày kỷ niệm
  • Juneteenth National Independence Day

    Ngày lễ liên bang
  • Independence Day

    Ngày lễ liên bang
  • Labor Day

    Ngày lễ liên bang
  • Columbus Day

    Ngày lễ liên bang
  • Halloween

    Ngày kỷ niệm
  • Veterans Day

    Ngày lễ liên bang
  • Veterans Day (observed)

    Ngày lễ liên bang
  • Thanksgiving Day

    Ngày lễ liên bang
  • Christmas Eve

    Ngày kỷ niệm
  • Christmas Day

    Ngày lễ liên bang
  • New Year's Eve

    Ngày kỷ niệm

Lịch Tennessee (Hoa Kỳ) 2029 có ngày lễ

Ngày nghỉ lễ Ngày lễ khác hoặc ngày kỷ niệm Hôm nay

Tháng 1
CNT2T3T4T5T6T7
123456
78910111213
14151617181920
21222324252627
28293031
Tháng 2
CNT2T3T4T5T6T7
123
45678910
11121314151617
18192021222324
25262728
Tháng 3
CNT2T3T4T5T6T7
123
45678910
11121314151617
18192021222324
25262728293031
Tháng 4
CNT2T3T4T5T6T7
1234567
891011121314
15161718192021
22232425262728
2930
Tháng 5
CNT2T3T4T5T6T7
12345
6789101112
13141516171819
20212223242526
2728293031
Tháng 6
CNT2T3T4T5T6T7
12
3456789
10111213141516
17181920212223
24252627282930
Tháng 7
CNT2T3T4T5T6T7
1234567
891011121314
15161718192021
22232425262728
293031
Tháng 8
CNT2T3T4T5T6T7
1234
567891011
12131415161718
19202122232425
262728293031
Tháng 9
CNT2T3T4T5T6T7
1
2345678
9101112131415
16171819202122
23242526272829
30
Tháng 10
CNT2T3T4T5T6T7
123456
78910111213
14151617181920
21222324252627
28293031
Tháng 11
CNT2T3T4T5T6T7
123
45678910
11121314151617
18192021222324
252627282930
Tháng 12
CNT2T3T4T5T6T7
1
2345678
9101112131415
16171819202122
23242526272829
3031

📅 Thêm vào lịch của bạn — Tải ngày lễ Tennessee (Hoa Kỳ) 2029 dưới dạng tệp lịch (.ics) cho Google Lịch, Apple Calendar hoặc Outlook.

Câu hỏi thường gặp

Tennessee (Hoa Kỳ) có bao nhiêu ngày nghỉ lễ trong năm 2029?
Tennessee (Hoa Kỳ) có 14 ngày nghỉ lễ trong năm 2029.
Ngày nghỉ lễ tiếp theo tại Tennessee (Hoa Kỳ) là gì?
Ngày nghỉ lễ tiếp theo tại Tennessee (Hoa Kỳ) là New Year's Day vào Thứ Hai, 1 tháng 1, 2029.
Những ngày lễ nào là ngày lễ liên bang tại Hoa Kỳ năm 2029?
Hoa Kỳ có 12 ngày lễ chính thức liên bang trong năm 2029: New Year's Day (1 tháng 1, 2029), Martin Luther King Jr. Day (15 tháng 1, 2029), Washington's Birthday (19 tháng 2, 2029), Memorial Day (28 tháng 5, 2029), Juneteenth National Independence Day (19 tháng 6, 2029), Independence Day (4 tháng 7, 2029), Labor Day (3 tháng 9, 2029), Columbus Day (8 tháng 10, 2029), Veterans Day (11 tháng 11, 2029), Veterans Day (observed) (12 tháng 11, 2029), Thanksgiving Day (22 tháng 11, 2029), Christmas Day (25 tháng 12, 2029).

Ngày lễ liên bang / quốc gia = ngày nghỉ lễ chính thức trên toàn quốc. Ngày lễ khu vực = ngày nghỉ lễ chính thức chỉ tại các bang hoặc tỉnh được liệt kê.

Dữ liệu ngày lễ từ dự án mã nguồn mở python-holidays; tính toán thiên văn bằng ephem; thông tin nhật nguyệt thực từ NASA. Chính phủ đôi khi thay đổi ngày — hãy xác nhận các ngày quan trọng tại địa phương.