Lịch nghỉ lễ Kuwait 2026
Kuwait có 13 ngày nghỉ lễ trong năm 2026. 13 trong số đó là ngày lễ quốc gia, được áp dụng ở mọi nơi tại Kuwait.
Lịch nghỉ lễ Kuwait 2026
-
New Year's Day
رأس السنة الميلادية
Ngày lễ quốc gia -
Isra' and Mi'raj (estimated)
ليلة المعراج (تقديري)
Ngày lễ quốc gia -
National Day
اليوم الوطني
Ngày lễ quốc gia -
Liberation Day
يوم التحرير
Ngày lễ quốc gia -
Eid al-Fitr (estimated)
عيد الفطر (تقديري)
Ngày lễ quốc gia -
Eid al-Fitr Holiday (estimated)
عطلة عيد الفطر (تقديري)
Ngày lễ quốc gia -
Eid al-Fitr Holiday (estimated)
عطلة عيد الفطر (تقديري)
Ngày lễ quốc gia -
Day of Arafah (estimated)
يوم عرفة (تقديري)
Ngày lễ quốc gia -
Eid al-Adha (estimated)
عيد الأضحى (تقديري)
Ngày lễ quốc gia -
Eid al-Adha Holiday (estimated)
عطلة عيد الأضحى (تقديري)
Ngày lễ quốc gia -
Eid al-Adha Holiday (estimated)
عطلة عيد الأضحى (تقديري)
Ngày lễ quốc gia -
Islamic New Year (estimated)
رأس السنة الهجرية (تقديري)
Ngày lễ quốc gia -
Prophet's Birthday (estimated)
عيد المولد النبوي (تقديري)
Ngày lễ quốc gia
Lịch Kuwait 2026 có ngày lễ
Ngày nghỉ lễ Ngày lễ khác hoặc ngày kỷ niệm Hôm nay
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | ||
| 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 |
| 20 | 21 | 22 | 23 | 24 | 25 | 26 |
| 27 | 28 | 29 | 30 |
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 |
| 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 |
| 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 |
| 22 | 23 | 24 | 25 | 26 | 27 | 28 |
| 29 | 30 |
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | ||
| 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 |
| 20 | 21 | 22 | 23 | 24 | 25 | 26 |
| 27 | 28 | 29 | 30 | 31 |
| 1 | 2 | |||||
| 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
| 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 |
| 17 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 | 23 |
| 24 | 25 | 26 | 27 | 28 | 29 | 30 |
| 31 |
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | |
| 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 |
| 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| 21 | 22 | 23 | 24 | 25 | 26 | 27 |
| 28 | 29 | 30 |
| 1 | 2 | 3 | 4 | |||
| 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 |
| 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 |
| 19 | 20 | 21 | 22 | 23 | 24 | 25 |
| 26 | 27 | 28 | 29 | 30 | 31 |
| 1 | ||||||
| 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 |
| 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 |
| 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 |
| 23 | 24 | 25 | 26 | 27 | 28 | 29 |
| 30 |
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | |
| 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 |
| 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| 21 | 22 | 23 | 24 | 25 | 26 | 27 |
| 28 | 29 | 30 | 31 |
📅 Thêm vào lịch của bạn — Tải ngày lễ Kuwait 2026 dưới dạng tệp lịch (.ics) cho Google Lịch, Apple Calendar hoặc Outlook.
Câu hỏi thường gặp
- Kuwait có bao nhiêu ngày nghỉ lễ trong năm 2026?
- Kuwait có 13 ngày nghỉ lễ trong năm 2026.
- Những ngày lễ nào là ngày lễ chính thức quốc gia tại Kuwait năm 2026?
- Kuwait có 13 ngày lễ chính thức quốc gia trong năm 2026: New Year's Day (1 tháng 1, 2026), Isra' and Mi'raj (estimated) (16 tháng 1, 2026), National Day (25 tháng 2, 2026), Liberation Day (26 tháng 2, 2026), Eid al-Fitr (estimated) (20 tháng 3, 2026), Eid al-Fitr Holiday (estimated) (21 tháng 3, 2026), Eid al-Fitr Holiday (estimated) (22 tháng 3, 2026), Day of Arafah (estimated) (26 tháng 5, 2026), Eid al-Adha (estimated) (27 tháng 5, 2026), Eid al-Adha Holiday (estimated) (28 tháng 5, 2026), Eid al-Adha Holiday (estimated) (29 tháng 5, 2026), Islamic New Year (estimated) (16 tháng 6, 2026), Prophet's Birthday (estimated) (25 tháng 8, 2026).
Ngày lễ liên bang / quốc gia = ngày nghỉ lễ chính thức trên toàn quốc. Ngày lễ khu vực = ngày nghỉ lễ chính thức chỉ tại các bang hoặc tỉnh được liệt kê.
Dữ liệu ngày lễ từ dự án mã nguồn mở python-holidays; tính toán thiên văn bằng ephem; thông tin nhật nguyệt thực từ NASA. Chính phủ đôi khi thay đổi ngày — hãy xác nhận các ngày quan trọng tại địa phương.