Chuyển đến nội dung
Holical

Lịch nghỉ lễ Pháp 2027

Pháp có 11 ngày nghỉ lễ trong năm 2027. 11 trong số đó là ngày lễ quốc gia, được áp dụng ở mọi nơi tại Pháp. Ngày nghỉ lễ tiếp theo tại Pháp là New Year's Day vào Thứ Sáu, 1 tháng 1, 2027.

Lịch nghỉ lễ Pháp 2027

  • New Year's Day

    Jour de l'an

    Ngày lễ quốc gia
  • Easter Monday

    Lundi de Pâques

    Ngày lễ quốc gia
  • Labor Day

    Fête du Travail

    Ngày lễ quốc gia
  • Ascension Day

    Ascension

    Ngày lễ quốc gia
  • Victory Day

    Fête de la Victoire

    Ngày lễ quốc gia
  • Pentecost Monday

    Lundi de Pentecôte

    Ngày lễ quốc gia
  • National Day

    Fête nationale

    Ngày lễ quốc gia
  • Assumption Day

    Assomption

    Ngày lễ quốc gia
  • All Saints' Day

    Toussaint

    Ngày lễ quốc gia
  • Armistice Day

    Armistice

    Ngày lễ quốc gia
  • Christmas Day

    Noël

    Ngày lễ quốc gia

Lịch Pháp 2027 có ngày lễ

Ngày nghỉ lễ Ngày lễ khác hoặc ngày kỷ niệm Hôm nay

Tháng 1
T2T3T4T5T6T7CN
123
45678910
11121314151617
18192021222324
25262728293031
Tháng 2
T2T3T4T5T6T7CN
1234567
891011121314
15161718192021
22232425262728
Tháng 3
T2T3T4T5T6T7CN
1234567
891011121314
15161718192021
22232425262728
293031
Tháng 4
T2T3T4T5T6T7CN
1234
567891011
12131415161718
19202122232425
2627282930
Tháng 5
T2T3T4T5T6T7CN
12
3456789
10111213141516
17181920212223
24252627282930
31
Tháng 6
T2T3T4T5T6T7CN
123456
78910111213
14151617181920
21222324252627
282930
Tháng 7
T2T3T4T5T6T7CN
1234
567891011
12131415161718
19202122232425
262728293031
Tháng 8
T2T3T4T5T6T7CN
1
2345678
9101112131415
16171819202122
23242526272829
3031
Tháng 9
T2T3T4T5T6T7CN
12345
6789101112
13141516171819
20212223242526
27282930
Tháng 10
T2T3T4T5T6T7CN
123
45678910
11121314151617
18192021222324
25262728293031
Tháng 11
T2T3T4T5T6T7CN
1234567
891011121314
15161718192021
22232425262728
2930
Tháng 12
T2T3T4T5T6T7CN
12345
6789101112
13141516171819
20212223242526
2728293031

📅 Thêm vào lịch của bạn — Tải ngày lễ Pháp 2027 dưới dạng tệp lịch (.ics) cho Google Lịch, Apple Calendar hoặc Outlook.

Ngày lễ địa phương tại Pháp 2027

  • Mi-Careme

    Mi-Carême

    Chỉ tại: GP

    Ngày lễ khu vực
  • Missionary Day

    Arrivée de l'Évangile

    Chỉ tại: Polynésie Française

    Ngày lễ khu vực
  • Good Friday

    Vendredi saint

    Chỉ tại: Moselle, Alsace, GP, MQ, Polynésie Française

    Ngày lễ khu vực
  • Abolition of Slavery

    Abolition de l'esclavage

    Chỉ tại: YT

    Ngày lễ khu vực
  • Feast of Saint Peter Chanel

    Saint Pierre Chanel

    Chỉ tại: Wallis-et-Futuna

    Ngày lễ khu vực
  • Abolition of Slavery

    Abolition de l'esclavage

    Chỉ tại: MQ

    Ngày lễ khu vực
  • Abolition of Slavery

    Abolition de l'esclavage

    Chỉ tại: GP

    Ngày lễ khu vực
  • Abolition of Slavery

    Abolition de l'esclavage

    Chỉ tại: Saint-Martin

    Ngày lễ khu vực
  • Abolition of Slavery

    Abolition de l'esclavage

    Chỉ tại: GY

    Ngày lễ khu vực
  • Saints Peter and Paul Day

    Saints Pierre et Paul

    Chỉ tại: Wallis-et-Futuna

    Ngày lễ khu vực
  • Victor Schoelcher Day

    Fête de Victor Schoelcher

    Chỉ tại: GP, MQ, Saint-Martin

    Ngày lễ khu vực
  • Territory Day

    Fête du Territoire

    Chỉ tại: Wallis-et-Futuna

    Ngày lễ khu vực
  • Citizenship Day

    Fête de la Citoyenneté

    Chỉ tại: Nouvelle-Calédonie

    Ngày lễ khu vực
  • Abolition of Slavery

    Abolition de l'esclavage

    Chỉ tại: Saint-Barthélemy

    Ngày lễ khu vực
  • Matāri'i

    Chỉ tại: Polynésie Française

    Ngày lễ khu vực
  • Abolition of Slavery

    Abolition de l'esclavage

    Chỉ tại: RE

    Ngày lễ khu vực
  • Saint Stephen's Day

    Saint-Étienne

    Chỉ tại: Moselle, Alsace

    Ngày lễ khu vực

Câu hỏi thường gặp

Pháp có bao nhiêu ngày nghỉ lễ trong năm 2027?
Pháp có 11 ngày nghỉ lễ trong năm 2027.
Ngày nghỉ lễ tiếp theo tại Pháp là gì?
Ngày nghỉ lễ tiếp theo tại Pháp là New Year's Day vào Thứ Sáu, 1 tháng 1, 2027.
Những ngày lễ nào là ngày lễ chính thức quốc gia tại Pháp năm 2027?
Pháp có 11 ngày lễ chính thức quốc gia trong năm 2027: New Year's Day (1 tháng 1, 2027), Easter Monday (29 tháng 3, 2027), Labor Day (1 tháng 5, 2027), Ascension Day (6 tháng 5, 2027), Victory Day (8 tháng 5, 2027), Pentecost Monday (17 tháng 5, 2027), National Day (14 tháng 7, 2027), Assumption Day (15 tháng 8, 2027), All Saints' Day (1 tháng 11, 2027), Armistice Day (11 tháng 11, 2027), Christmas Day (25 tháng 12, 2027).

Ngày lễ liên bang / quốc gia = ngày nghỉ lễ chính thức trên toàn quốc. Ngày lễ khu vực = ngày nghỉ lễ chính thức chỉ tại các bang hoặc tỉnh được liệt kê.

Dữ liệu ngày lễ từ dự án mã nguồn mở python-holidays; tính toán thiên văn bằng ephem; thông tin nhật nguyệt thực từ NASA. Chính phủ đôi khi thay đổi ngày — hãy xác nhận các ngày quan trọng tại địa phương.